thượng võ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ham chuộng võ nghệ, coi trọng tinh thần thượng võ: "thượng võ" dùng để miêu tả tính cách, truyền thống hoặc tinh thần yêu thích, đề cao võ thuật và những phẩm chất cao đẹp đi kèm như lòng dũng cảm, sự công bằng và tinh thần thượng võ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dân tộc ta có truyền thống thượng võ từ ngàn đời. (Dân tộc ta có truyền thống ham chuộng võ nghệ từ ngàn đời.)
- Tinh thần thượng võ thể hiện ở sự ngay thẳng và tôn trọng đối thủ. (Tinh thần ham chuộng võ nghệ thể hiện ở sự ngay thẳng và tôn trọng đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truyền thống thượng võ": chỉ truyền thống lâu đời của một cộng đồng trong việc coi trọng và rèn luyện võ thuật, không chỉ về kỹ năng chiến đấu mà còn về đạo đức và nhân cách.
- Làng này nổi tiếng với truyền thống thượng võ, nhiều võ sư tài ba đã xuất thân từ đây.
- "tinh thần thượng võ": chỉ lối ứng xử cao thượng, công bằng, dũng cảm, vượt lên trên sự thắng thua thông thường, thường thấy trong giới võ thuật.
- Dù thua cuộc, anh ấy vẫn chấp nhận với tinh thần thượng võ.
Biến thể và từ gần giống
- Thượng võ đạo (danh từ): tinh thần, đạo lý cao đẹp của người luyện võ, nhấn mạnh đến nhân cách và đức hạnh.
- Võ sĩ đạo (danh từ, mượn từ tiếng Nhật): tinh thần, quy tắc đạo đức của các võ sĩ samurai Nhật Bản, có nét tương đồng với tinh thần thượng võ.
Từ đồng nghĩa
- Hào hiệp: có khí phách mạnh mẽ, hay giúp đỡ người khác theo lẽ phải (thường dùng trong văn chương).
- Nghĩa hiệp: có tinh thần nghĩa hiệp, sẵn sàng ra tay vì lẽ phải.
Từ trái nghĩa
- Hèn nhát: thiếu dũng khí, nhút nhát.
- Tiểu nhân: người có tính cách thấp hèn, trái ngược với tinh thần cao thượng của "thượng võ".
Thành ngữ liên quan
- "Võ nghệ tinh thông, võ đức song toàn": (thành ngữ trong giới võ thuật) giỏi cả võ nghệ lẫn đạo đức võ thuật, là hình mẫu lý tưởng của tinh thần thượng võ.
- đgt. Ham chuộng võ nghệ: truyền thống thượng võ của dân tộc.